Bỏ qua điều hướng

Kanji

Đã mở Kanji

Japanese script

漢字 Kanji

1125 chữ Hán — N5 đến N1. Chọn cấp độ, học theo bài, rồi quay lại ôn những chữ chưa vững.

1

数字・基本 (Số đếm & Cơ bản)

一 二 三 四 五

14 chữ 0%
2

人・国 (Con người & Quốc gia)

人 日 本 国 語

10 chữ 0%
3

時間・曜日 (Thời gian & Thứ)

時 分 半 今 午

12 chữ 0%
4

動作・方向 (Hành động & Phương hướng)

行 来 帰 食 飲

10 chữ 0%
5

場所・形容詞 (Địa điểm & Tính từ)

大 小 高 安 新

10 chữ 0%
6

日常・天気 (Cuộc sống hàng ngày & Thời tiết)

天 気 雨 雪 風

10 chữ 0%
7

家族 (Gia đình)

父 母 兄 姉 弟

10 chữ 0%
8

形容詞 (Tính từ)

多 少 早 遅 近

10 chữ 0%
9

動詞 II (Động từ II)

教 習 使 作 待

10 chữ 0%
10

場所・建物 (Nơi chốn & Toà nhà)

店 病 院 図 館

10 chữ 0%
11

数量・助数詞 (Số lượng & Trợ số từ)

年 回 番 度 個

10 chữ 0%
12

季節・自然 (Mùa & Thiên nhiên)

春 夏 秋 冬 花

10 chữ 0%
13

動詞 III (Động từ III)

出 入 開 閉 始

10 chữ 0%
14

体・健康 (Cơ thể & Sức khoẻ)

目 口 耳 手 足

10 chữ 0%
15

位置・方向 (Vị trí & Phương hướng)

上 下 中 外 右

10 chữ 0%
16

交通・移動 (Giao thông & Di chuyển)

乗 降 着 発 飛

10 chữ 0%
17

仕事・職業 (Công việc & Nghề nghiệp)

仕 事 働 業 売

10 chữ 0%
18

感情・状態 (Cảm xúc & Trạng thái)

好 嫌 楽 忙 暑

10 chữ 0%
19

教育・学問 (Giáo dục & Học vấn)

問 題 答 文 字

10 chữ 0%
20

食・料理 (Ẩm thực & Nấu ăn)

料 理 肉 魚 茶

10 chữ 0%
21

経済・お金 (Kinh tế & Tiền bạc)

金 銀 借 返 経

10 chữ 0%
22

社会・政治 (Xã hội & Chính trị)

政 治 法 世 界

10 chữ 0%
23

色・形 (Màu sắc & Hình dạng)

色 白 黒 赤 青

10 chữ 0%
24

思考・表現 (Tư duy & Biểu đạt)

思 考 知 意 言

10 chữ 0%
25

総合 (Tổng hợp)

物 事 用 特 別

10 chữ 0%