Hội thoại
Conversation patterns
Hội thoại thực tế, mẫu câu, mẹo ghi nhớ và phát âm để biến kiến thức bài học thành phản xạ.
Thiết bị này không hỗ trợ phát âm tự động; nội dung hội thoại vẫn khả dụng ngoại tuyến.
自己紹介 — Gặp người mới lần đầu tại lớp học tiếng Nhật
買い物 — Mua đồ tại cửa hàng tiện lợi (コンビニ) ở Nhật
時間 — Hỏi giờ ở ga tàu và sắp xếp lịch hẹn
レストラン — Gọi món tại một quán ăn Nhật
挨拶 — Chào hỏi hàng xóm, đồng nghiệp trong các thời điểm khác nhau trong ngày
郵便局 — Gửi thư và mua tem tại bưu điện Nhật
天気 — Nói chuyện về thời tiết với đồng nghiệp vào buổi sáng
家族 — Giới thiệu các thành viên gia đình với bạn mới
交通 — Hỏi đường đến ga tàu và đi phương tiện công cộng
趣味 — Nói chuyện về sở thích với bạn mới quen trong buổi giao lưu
数え方 — Mua trái cây ở chợ và đếm số lượng
学校 — Ngày đầu tiên đến lớp học tiếng Nhật, nói chuyện với bạn cùng lớp
電話 — Gọi điện đến công ty để tìm người cần gặp
銀行 — Đổi tiền và mở tài khoản tại ngân hàng Nhật
謝る — Các tình huống cần xin lỗi: đến muộn, làm phiền, mắc lỗi